house take

/haʊs teɪk/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với mạnh mẽ (“một khoản phí được tính khi đặt cược”)
    Synonym of vigorish (“a charge taken on bets”)
    Từ đồng nghĩa:vigorish
🎬 Nghe “house take” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish